"flippant" in Vietnamese
Definition
Người xấc xược là người nói hoặc cư xử thiếu nghiêm túc về vấn đề quan trọng, có khi còn tỏ ra bất kính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để phê bình ai đó phát biểu không nghiêm túc khi cần thiết; tránh dùng từ này với bạn bè vì mang ý nghĩa tiêu cực.
Examples
His flippant answer annoyed the teacher.
Câu trả lời **xấc xược** của cậu ta làm cô giáo khó chịu.
Try not to be flippant when discussing serious topics.
Đừng **xấc xược** khi bàn về những vấn đề nghiêm túc.
Her flippant jokes sometimes hurt people's feelings.
Những trò đùa **xấc xược** của cô ấy đôi khi làm tổn thương người khác.
I wish he wouldn't make flippant remarks about my work.
Ước gì anh ấy đừng nói những lời **xấc xược** về công việc của tôi nữa.
People didn't appreciate his flippant attitude during the meeting.
Mọi người không thích thái độ **xấc xược** của anh ấy trong cuộc họp.
Stop being so flippant—this is important!
Đừng **xấc xược** nữa — việc này quan trọng đấy!