아무 단어나 입력하세요!

"flip for" in Vietnamese

tung đồng xu để quyết định

Definition

Tung hoặc thả đồng xu lên để quyết định ngẫu nhiên giữa hai lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, khi không thể quyết định công bằng. Từ này chỉ dùng cho hai lựa chọn. Đừng nhầm với 'flip out' (nổi giận).

Examples

Let's flip for who does the dishes tonight.

Chúng ta hãy **tung đồng xu** quyết định ai rửa bát tối nay.

If we can't decide, we'll flip for it.

Nếu không quyết được thì **tung đồng xu** nhé.

They always flip for the last piece of pizza.

Họ luôn **tung đồng xu** cho miếng pizza cuối cùng.

We couldn't agree, so we just flipped for it.

Chúng tôi không thể thống nhất nên đành **tung đồng xu**.

I'll drive if you want, or we can flip for it.

Tôi lái nếu bạn muốn, hoặc chúng ta **tung đồng xu** luôn.

Neither of us wanted to go first, so we decided to flip for it.

Không ai muốn đi trước nên bọn mình **tung đồng xu** quyết định.