아무 단어나 입력하세요!

"flintstone" in Vietnamese

đá lửaGia đình Flintstones (hoạt hình)

Definition

Đá lửa là một loại đá cứng, khi gõ với thép sẽ tạo ra tia lửa, xưa dùng để nhóm lửa hoặc chế tạo công cụ. 'The Flintstones' cũng là tên một gia đình hoạt hình nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'đá lửa' trong các bài học về lịch sử, khảo cổ hoặc nói về nhóm lửa. Nếu nhắc đến gia đình hoạt hình, chỉ rõ là 'Flintstones'. Tránh nhầm lẫn giữa đá thật và nhân vật hoạt hình.

Examples

Ancient people used flintstone to make tools.

Người xưa dùng **đá lửa** để làm công cụ.

You can start a fire with flintstone and steel.

Bạn có thể nhóm lửa bằng **đá lửa** và thép.

I found a flintstone while walking in the forest.

Tôi nhặt được một viên **đá lửa** khi đi bộ trong rừng.

Have you ever watched 'The Flintstones'? It's such a classic!

Bạn đã bao giờ xem 'The **Flintstones**' chưa? Đây là phim hoạt hình kinh điển đó!

Real flintstone was really important for survival back in the day.

**Đá lửa** thật rất quan trọng đối với sự sống còn ngày xưa.

He collects old tools made out of flintstone for his history project.

Cậu ấy sưu tầm các dụng cụ cũ làm từ **đá lửa** cho dự án lịch sử của mình.