"flings" in Vietnamese
Definition
Ném cái gì đó mạnh hoặc nói về mối quan hệ tình cảm ngắn hạn và không nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong nghĩa về tình cảm, chỉ dùng cho các mối quan hệ ngắn hạn, không nghiêm túc. Khi là động từ, dùng cho hành động ném mạnh hoặc bất cẩn.
Examples
She flings her bag onto the chair when she gets home.
Cô ấy **ném mạnh** túi lên ghế khi về nhà.
He often flings stones into the river for fun.
Anh ấy thường **ném mạnh** đá xuống sông cho vui.
Many people have summer flings when they are on vacation.
Nhiều người có những **mối quan hệ chóng vánh** vào mùa hè khi đi du lịch.
Whenever she gets angry, she flings her phone across the room.
Cô ấy cứ nổi giận là **ném mạnh** điện thoại khắp phòng.
Their high school flings didn’t last, but they stayed friends.
Những **mối quan hệ chóng vánh** thời trung học của họ không kéo dài, nhưng họ vẫn là bạn.
He’s not looking for anything serious, just a few flings here and there.
Anh ấy không tìm gì nghiêm túc, chỉ vài **mối quan hệ chóng vánh** thôi.