"flimflam" in Vietnamese
Definition
Đây là trò lừa gạt hoặc mánh khóe để lừa lấy tiền hoặc khiến ai đó tin vào điều không đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Flimflam' thường dùng trong văn nói hoặc để nói đùa về lừa đảo hay chuyện nhảm nhí, không dùng cho tội phạm nghiêm trọng. 'Flimflam artist' là kẻ chuyên lừa gạt. 'Full of flimflam' nghĩa là nói toàn điều không thật.
Examples
The salesman tried some flimflam to sell me a broken phone.
Người bán hàng đã dùng một chút **trò lừa bịp** để bán cho tôi chiếc điện thoại hỏng.
He lost his savings in a flimflam investment scheme.
Anh ấy đã mất tiền tiết kiệm vào một hình thức đầu tư **lừa bịp**.
Don't fall for any flimflam when shopping online.
Đừng để bị dính vào bất kỳ **trò lừa bịp** nào khi mua hàng online.
That story sounds like pure flimflam if you ask me.
Theo tôi thì câu chuyện đó nghe giống **chuyện ba láp** hoàn toàn.
He's a real flimflam artist—you can't trust a word he says.
Anh ta đúng là một **chuyên gia lừa bịp**—không thể tin lời nào của anh ấy.
After all that flimflam, we finally got to the real issue.
Sau tất cả những **trò lừa bịp** đó, cuối cùng chúng tôi cũng đi vào vấn đề chính.