"flied" in Vietnamese
Definition
Trong bóng chày, 'flied' có nghĩa là đánh bóng bay cao lên không trung, thường dẫn đến bị bắt loại. Chỉ dùng trong bóng chày.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bóng chày; không dùng cho nghĩa 'bay' thông thường (dạng quá khứ là 'flew').
Examples
He flied out to center field.
Anh ấy đã **đánh bóng bổng** ra trung tâm.
The batter flied to right field on the first pitch.
Người đánh bóng đã **đánh bóng bổng** về phía phải ngay cú ném đầu tiên.
She flied out in the seventh inning.
Cô ấy **đánh bóng bổng** ở hiệp thứ bảy.
I can't believe he flied out with the bases loaded.
Không thể tin được anh ấy **đánh bóng bổng** khi các cơ sở đều đầy.
They groaned when their favorite player flied out again.
Họ thở dài khi cầu thủ yêu thích lại **đánh bóng bổng**.
You could see he was frustrated after he flied to left.
Có thể thấy anh ấy thất vọng sau khi **đánh bóng bổng** sang trái.