아무 단어나 입력하세요!

"flicker out" in Vietnamese

tắt dần

Definition

Tắt dần, thường dùng cho ánh sáng hoặc ngọn lửa; cũng có thể dùng bóng gió cho điều gì đó dần biến mất hoặc kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

"Flicker out" thường dùng cho nến, đèn hoặc lửa tắt dần, nhưng cũng dùng bóng gió cho cảm xúc, hy vọng… đi dần đến kết thúc. Mang màu sắc văn học và hình ảnh.

Examples

The candle flickered out after a few minutes.

Cây nến **đã tắt dần** sau vài phút.

The old lamp flickered out when the power failed.

Cái đèn cũ **tắt dần** khi bị mất điện.

The fire quickly flickered out in the heavy rain.

Ngọn lửa **tắt dần** nhanh chóng dưới mưa lớn.

As the night went on, everyone's energy just flickered out.

Càng về khuya, năng lượng của mọi người cũng **tắt dần**.

She never let hope flicker out, even when things were tough.

Cô ấy không bao giờ để hy vọng **tắt dần đi**, kể cả lúc khó khăn.

I watched the campfire flicker out as we shared stories under the stars.

Tôi ngắm nhìn lửa trại **tắt dần** khi chúng tôi kể chuyện dưới bầu trời sao.