"flick off" in Vietnamese
Definition
Tắt hoặc loại bỏ thứ gì đó nhanh bằng tay, thường là bằng một cái búng tay, như tắt công tắc hay phủi vật gì đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng, thường dùng để nhanh chóng tắt công tắc hay phủi vật nhỏ. Không giống như "switch off" (trung lập). Một số khu vực có thể là ám chỉ cử chỉ thô lỗ.
Examples
Please flick off the light when you leave the room.
Vui lòng **tắt** đèn khi rời khỏi phòng.
He flicked off the dust from his book.
Anh ấy **phủi** bụi khỏi quyển sách bằng tay.
She flicked off the bug crawling on her arm.
Cô ấy **gạt** con bọ trên tay đi.
Can you flick off that switch for me? My hands are full.
Bạn **bật tắt** dùm công tắc đó cho tôi được không? Tay tôi đang bận.
He just flicked off the TV without looking up from his phone.
Anh ấy **tắt** tivi mà không rời mắt khỏi điện thoại.
Annoyed, she quickly flicked off the crumbs from the table.
Khó chịu, cô ấy **gạt** các vụn bánh khỏi bàn thật nhanh.