"flexor" in Vietnamese
Definition
Cơ gấp là loại cơ giúp gập một khớp hoặc chi, ví dụ như khi gập khuỷu tay.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cơ gấp' là thuật ngữ y học, thường đi kèm bộ phận như 'cơ gấp cổ tay'. Hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The flexor in your arm helps you bend your elbow.
**Cơ gấp** ở tay giúp bạn gập khuỷu tay.
He strained his flexor during the workout.
Anh ấy đã bị căng **cơ gấp** khi tập luyện.
Doctors often check the flexor muscles after an injury.
Bác sĩ thường kiểm tra các **cơ gấp** sau khi bị chấn thương.
Tight flexor muscles can cause lower back pain.
**Cơ gấp** bị căng có thể gây đau lưng dưới.
After sitting all day, my hip flexors always feel really stiff.
Sau cả ngày ngồi, **cơ gấp** hông của tôi lúc nào cũng cảm thấy cứng.
Physical therapists might recommend stretching the flexors to improve mobility.
Các nhà vật lý trị liệu có thể khuyến nghị kéo giãn **cơ gấp** để cải thiện khả năng vận động.