아무 단어나 입력하세요!

"flexed" in Vietnamese

gập lạicăng ra

Definition

Bộ phận cơ thể được gập lại hoặc làm căng lên, thường nói về cơ bắp khi gồng lên hoặc một phần cơ thể bị uốn cong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, giải phẫu để chỉ cơ bắp đang gồng cứng. Ngoài ra còn nghĩa phô trương sức mạnh. Không nhầm với 'bent' chỉ đơn thuần là gập, không căng.

Examples

He flexed his arm to show his muscles.

Anh ấy **gồng** tay để khoe cơ bắp.

Her knees are slightly flexed in this position.

Đầu gối của cô ấy hơi **gập lại** ở tư thế này.

The athlete stayed flexed during the entire exercise.

Vận động viên giữ tư thế **gồng** suốt bài tập.

She flexed her fingers before playing the piano.

Cô ấy **làm căng** các ngón tay trước khi chơi piano.

When he flexed his back, you could hear it crack.

Khi anh ấy **bẻ** lưng ra, bạn có thể nghe thấy tiếng kêu rắc.

He casually flexed in front of the mirror after his workout.

Sau khi tập luyện, anh ấy tự nhiên **gồng** người trước gương.