"flesh out" in Vietnamese
Definition
Thêm chi tiết, ý tưởng hoặc thông tin vào một kế hoạch hay ý tưởng để làm cho nó rõ ràng và hoàn chỉnh hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong công việc, viết lách hoặc sáng tạo khi phát triển ý tưởng, kế hoạch. Không nên nhầm với 'flush out', nghĩa là loại bỏ hay truy ra.
Examples
We need to flesh out our project ideas before the meeting.
Chúng ta cần **làm rõ thêm** các ý tưởng dự án trước khi họp.
Please flesh out this outline with more details.
Hãy **làm rõ thêm** đề cương này bằng chi tiết cụ thể hơn.
The author will flesh out the main character in the next chapter.
Tác giả sẽ **hoàn thiện** nhân vật chính ở chương tiếp theo.
Let’s flesh out the marketing plan so we can present it tomorrow.
Hãy cùng **làm rõ thêm** kế hoạch marketing để mai có thể trình bày.
You should really flesh out your resume if you want that job.
Nếu bạn muốn có công việc đó, bạn nên **bổ sung chi tiết** cho hồ sơ của mình.
At first, we only had a basic idea, but we managed to flesh it out together.
Ban đầu chúng tôi chỉ có ý tưởng đơn giản, nhưng đã cùng nhau **làm rõ thêm** nó.