"flemish" in Vietnamese
Definition
"Flemish" chỉ người dân ở vùng Flanders của Bỉ hoặc phương ngữ tiếng Hà Lan được sử dụng tại đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ ('Flemish art') hoặc danh từ ('cô ấy nói tiếng Flemish'). Luôn viết hoa. 'Flemish' chỉ phương ngữ, văn hoá, người hoặc ẩm thực, và không phải là một ngôn ngữ riêng biệt mà là một phương ngữ của tiếng Hà Lan.
Examples
She speaks Flemish at home.
Cô ấy nói **tiếng Flemish** ở nhà.
Flemish painters are famous for their art.
Các họa sĩ **Flemish** nổi tiếng với nghệ thuật của họ.
Belgium has a large Flemish community.
Bỉ có một cộng đồng **Flemish** lớn.
He understands Dutch, but prefers to watch TV in Flemish.
Anh ấy hiểu tiếng Hà Lan, nhưng thích xem TV bằng **tiếng Flemish** hơn.
Some dishes in Belgium are inspired by traditional Flemish cuisine.
Một số món ăn ở Bỉ được lấy cảm hứng từ ẩm thực **Flemish** truyền thống.
The Flemish region has its own festivals and traditions.
Vùng **Flemish** có các lễ hội và truyền thống riêng.