아무 단어나 입력하세요!

"flees" in Vietnamese

bỏ chạy

Definition

'Flees' có nghĩa là ai đó nhanh chóng chạy trốn khỏi nguy hiểm hoặc điều gì đó đáng sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, xuất hiện trong truyện, tin tức, hoặc văn bản. Thường, người ta dùng 'bỏ chạy' trong đời thường thay cho từ này. Một số cụm đi kèm như 'flees the scene', 'flees the country'.

Examples

The rabbit flees when it hears a loud noise.

Con thỏ **bỏ chạy** khi nó nghe thấy tiếng động lớn.

She flees from the burning building.

Cô ấy **bỏ chạy** khỏi toà nhà đang cháy.

He flees the city to avoid trouble.

Anh ta **bỏ chạy** khỏi thành phố để tránh rắc rối.

Every time the dog hears fireworks, it flees under the bed.

Mỗi lần con chó nghe tiếng pháo hoa, nó lại **bỏ chạy** xuống gầm giường.

The suspect flees the scene before the police arrive.

Nghi phạm **bỏ chạy** khỏi hiện trường trước khi cảnh sát tới.

Whenever there's trouble, he just flees instead of facing it.

Mỗi khi có rắc rối, anh ta chỉ **bỏ chạy**, không dám đối mặt.