아무 단어나 입력하세요!

"flee from" in Vietnamese

chạy trốn khỏibỏ chạy khỏi

Definition

Rời khỏi một nơi hoặc tình huống một cách nhanh chóng vì sợ hãi hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flee from' mang tính trang trọng, văn chương, thường xuất hiện trong tin tức, truyện kể; giao tiếp thường dùng 'run away from'. Luôn dùng 'from' để chỉ bạn chạy trốn khỏi cái gì.

Examples

People often flee from danger during a fire.

Mọi người thường **chạy trốn khỏi** nguy hiểm khi có hỏa hoạn.

He had to flee from the country to save his life.

Anh ấy buộc phải **chạy trốn khỏi** đất nước để cứu lấy mạng sống.

Animals sometimes flee from loud noises.

Động vật đôi khi **bỏ chạy khỏi** tiếng ồn lớn.

We had to flee from the city when the war began.

Khi chiến tranh bắt đầu, chúng tôi phải **chạy trốn khỏi** thành phố.

The suspects tried to flee from the police but were caught quickly.

Các nghi phạm cố gắng **bỏ chạy khỏi** cảnh sát nhưng đã bị bắt ngay lập tức.

I wanted to flee from my problems, but they followed me wherever I went.

Tôi muốn **chạy trốn khỏi** những vấn đề của mình, nhưng chúng vẫn theo tôi dù đi đâu.