아무 단어나 입력하세요!

"flea" in Vietnamese

bọ chét

Definition

Một loại côn trùng rất nhỏ, không có cánh, sống ký sinh trên động vật hoặc người và hút máu để sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về loại ký sinh gây ngứa trên chó/mèo. 'Flea market' (chợ trời) không liên quan đến côn trùng này.

Examples

My dog has fleas.

Chó của tôi bị **bọ chét**.

A flea can jump very far for its size.

Một **bọ chét** có thể nhảy rất xa so với kích thước của nó.

You can see a flea with a magnifying glass.

Bạn có thể nhìn thấy một **bọ chét** bằng kính lúp.

Fleas are tricky to get rid of once they're in your house.

**Bọ chét** rất khó loại bỏ khi đã vào nhà.

After playing in the park, she was afraid she might have brought home some fleas.

Sau khi chơi ở công viên, cô ấy sợ mình mang theo một vài con **bọ chét** về nhà.

He bought a special shampoo to treat his cat's flea problem.

Anh ấy đã mua dầu gội đặc trị để xử lý vấn đề **bọ chét** trên mèo.