"flay" in Vietnamese
Definition
Gỡ hết lớp da khỏi động vật hoặc người; cũng dùng khi phê bình ai đó rất nặng nề.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong văn chương, báo chí hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm khắc. 'Lột da' nghĩa đen mang tính mạnh; nghĩa bóng là phê bình gay gắt, không dùng thông thường.
Examples
The butcher will flay the animal before cutting the meat.
Người bán thịt sẽ **lột da** con vật trước khi xẻ thịt.
The story described how hunters would flay the animal.
Câu chuyện mô tả các thợ săn **lột da** con vật.
The critic will flay the new book if it is bad.
Nếu quyển sách mới tệ, nhà phê bình sẽ **chỉ trích nặng nề**.
The reporter really flayed the mayor in yesterday's article.
Bài báo hôm qua, phóng viên đã **chỉ trích nặng nề** ông thị trưởng.
That movie was so bad, the reviewers basically flayed it.
Bộ phim ấy tệ đến mức các nhà phê bình gần như **lột da** nó.
If you make a mistake, there's no need to flay yourself over it.
Nếu bạn mắc lỗi thì không cần phải tự **khiển trách nghiêm khắc** mình.