아무 단어나 입력하세요!

"flaxen" in Indonesian

vàng nhạt (như màu lanh)vàng óng ánh

Definition

‘Flaxen’ mô tả màu vàng nhạt giống như màu của sợi lanh khô, thường dùng để nói về tóc vàng sáng.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thiên về văn thơ, ít dùng giao tiếp hàng ngày. Hay dùng với tóc ('flaxen hair'), ít gặp với các đồ vật khác.

Examples

She has flaxen hair that shines in the sun.

Cô ấy có mái tóc **vàng nhạt** lấp lánh dưới nắng.

The doll was made with flaxen threads for hair.

Tóc của búp bê được làm từ sợi chỉ **vàng nhạt**.

A field of flaxen wheat waved in the wind.

Cánh đồng lúa mì **vàng nhạt** đung đưa trong gió.

His flaxen hair and blue eyes made him stand out in the crowd.

Tóc **vàng nhạt** và mắt xanh khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.

The old book described a hero with flaxen curls riding a white horse.

Cuốn sách cũ mô tả một anh hùng có mái tóc quăn **vàng nhạt** cưỡi ngựa trắng.

As a child, my sister had flaxen pigtails that everyone loved to touch.

Hồi nhỏ, tóc tết **vàng nhạt** của em gái tôi ai cũng thích chạm vào.