아무 단어나 입력하세요!

"flax" in Vietnamese

cây lanh

Definition

Cây lanh là một loại cây có hoa màu xanh, hạt (hạt lanh) dùng làm thực phẩm và sợi chắc để dệt vải lanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cây lanh' là cây; khi nói về thực phẩm hoặc ăn uống thường dùng 'hạt lanh', còn sợi dùng để may vải gọi là 'sợi lanh' hoặc 'vải lanh'.

Examples

Flax is used to make linen cloth.

**Cây lanh** được dùng để làm vải lanh.

You can eat flax seeds for health benefits.

Bạn có thể ăn hạt **lanh** để tốt cho sức khỏe.

Farmers grow flax in many countries.

Nông dân trồng **cây lanh** ở nhiều nước.

Adding ground flax to your smoothie is an easy way to get more fiber.

Bạn chỉ cần cho **hạt lanh** xay vào sinh tố để bổ sung thêm chất xơ dễ dàng.

My favorite summer shirt is made entirely from flax.

Chiếc áo mùa hè tôi thích nhất được làm hoàn toàn từ **sợi lanh**.

Did you know ancient Egyptians used flax to wrap mummies?

Bạn có biết người Ai Cập cổ đại đã dùng **sợi lanh** để bọc xác ướp không?