아무 단어나 입력하세요!

"flawlessly" in Vietnamese

một cách hoàn hảokhông một sai sót

Definition

Làm việc hoặc thể hiện một cách hoàn toàn chính xác, không có sai sót nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen ngợi khả năng, kết quả cực kỳ tốt như 'trình diễn một cách hoàn hảo'. Không dùng cho thành tựu nhỏ nhặt.

Examples

She sang the song flawlessly.

Cô ấy đã hát bài hát đó **một cách hoàn hảo**.

The computer worked flawlessly all day.

Chiếc máy tính đã hoạt động **một cách hoàn hảo** suốt cả ngày.

He built the model flawlessly.

Anh ấy đã lắp ráp mô hình **không một sai sót**.

Her makeup always looks flawlessly done.

Trang điểm của cô ấy lúc nào cũng trông **hoàn hảo**.

Everything at the wedding went flawlessly.

Mọi việc ở đám cưới đều diễn ra **một cách hoàn hảo**.

He gave his speech flawlessly despite being nervous.

Dù lo lắng nhưng anh ấy đã phát biểu **một cách hoàn hảo**.