아무 단어나 입력하세요!

"flavoured" in Vietnamese

có hương vị

Definition

Chỉ các loại thực phẩm hoặc đồ uống có thêm mùi vị, thường được thêm qua các thành phần hoặc phương pháp nhân tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước danh từ như 'trà có hương vị'. Chủ yếu dùng với bánh kẹo, đồ ăn vặt, hoặc nước uống. Ở Mỹ viết là 'flavored', và thường không phải vị tự nhiên.

Examples

I bought flavoured water at the store.

Tôi đã mua nước **có hương vị** ở cửa hàng.

These flavoured chips are spicy.

Những chiếc khoai tây chiên **có hương vị** này rất cay.

He likes flavoured yogurt for breakfast.

Anh ấy thích sữa chua **có hương vị** cho bữa sáng.

Do you prefer plain or flavoured tea?

Bạn thích trà nguyên chất hay trà **có hương vị**?

That ice cream is artificially flavoured, but it tastes great!

Kem đó **có hương vị** nhân tạo, nhưng vẫn ngon lắm!

All the candies in this bag are fruit-flavoured.

Tất cả kẹo trong túi này đều **có hương vị trái cây**.