아무 단어나 입력하세요!

"flavored" in Vietnamese

có hương vịđược tạo vị

Definition

Chỉ điều gì đó đã được thêm hương vị bằng cách sử dụng thành phần, chiết xuất hoặc hương liệu nhân tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ như 'nước có hương cam.' Phổ biến trong quảng cáo thực phẩm và đồ uống. Có thể là vị tự nhiên hoặc nhân tạo. Không nhầm với 'flavourful' (nghĩa là nhiều hương vị).

Examples

This is a flavored yogurt.

Đây là sữa chua **có hương vị**.

The candy is cherry-flavored.

Kẹo này **có hương vị** anh đào.

Try the orange-flavored water.

Hãy thử nước **có hương vị** cam này.

Most kids love flavored milk, especially chocolate or strawberry.

Hầu hết trẻ em đều thích sữa **có hương vị**, đặc biệt là vị socola hoặc dâu tây.

Some teas are naturally flavored, while others use artificial additives.

Một số loại trà **có hương vị** tự nhiên, còn lại sử dụng chất tạo hương nhân tạo.

If you don’t like plain water, flavored water is a good option.

Nếu bạn không thích nước lọc, nước **có hương vị** là lựa chọn tốt.