"flatworms" in Vietnamese
Definition
Giun dẹp là những động vật có cấu tạo đơn giản, thân mềm, dẹt và mỏng. Chúng sống ở dưới nước hoặc nơi ẩm ướt, có loài sống tự do và có loài ký sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giun dẹp' là thuật ngữ khoa học/thường dùng trong sinh học, chỉ nhóm Platyhelminthes. Planaria và sán dây là ví dụ phổ biến.
Examples
Flatworms live in water and moist soil.
**Giun dẹp** sống trong nước và đất ẩm.
Some flatworms are harmful parasites.
Một số **giun dẹp** là ký sinh trùng gây hại.
Children studied flatworms in science class.
Trẻ em học về **giun dẹp** trong lớp khoa học.
Did you know some flatworms can regenerate if they are cut?
Bạn có biết một số **giun dẹp** có thể tái sinh nếu bị cắt không?
Scientists often use flatworms to study basic animal behavior.
Các nhà khoa học thường dùng **giun dẹp** để nghiên cứu hành vi cơ bản của động vật.
You can sometimes see small flatworms moving under rocks in a stream.
Đôi khi bạn có thể thấy **giun dẹp** nhỏ di chuyển dưới các tảng đá trong suối.