아무 단어나 입력하세요!

"flattop" in Vietnamese

đầu đinh phẳngtàu sân bay (tiếng lóng)

Definition

Đầu đinh phẳng là kiểu tóc ngắn, phần tóc trên đỉnh đầu được cắt phẳng và đứng lên. Trong ngôn ngữ nói, 'flattop' còn có thể chỉ tàu sân bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Kiểu tóc này phổ biến trong quân đội hoặc thể thao. 'Flattop' khác với 'buzz cut' vì phần trên phẳng. Khi chỉ tàu sân bay, thường chỉ dùng trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

He got a flattop before joining the army.

Anh ấy đã cắt kiểu **đầu đinh phẳng** trước khi nhập ngũ.

The barber is very good at cutting a flattop.

Thợ cắt tóc này rất giỏi cắt kiểu **đầu đinh phẳng**.

His father used to wear a flattop in high school.

Bố anh ấy từng để kiểu **đầu đinh phẳng** khi còn học cấp 3.

He looks sharp with that new flattop haircut.

Anh ấy trông bảnh bao với kiểu tóc **đầu đinh phẳng** mới đó.

The old war movie showed sailors running across the flattop during battle.

Bộ phim chiến tranh cũ cho thấy các thủy thủ chạy trên boong tàu **đầu đinh phẳng** (tàu sân bay) trong trận chiến.

Some guys at the gym still rock the classic flattop style.

Một số anh chàng ở phòng gym vẫn để kiểu **đầu đinh phẳng** cổ điển.