아무 단어나 입력하세요!

"flathead" in Vietnamese

tô vít dẹtcá đầu dẹt

Definition

"Flathead" thường chỉ loại tua vít đầu dẹt hoặc loài cá có đầu dẹt. Đôi khi cũng để chỉ vật gì đó có bề mặt phẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp nhất trong bối cảnh làm DIY, đồ nghề hoặc câu cá. Khi nói về dụng cụ, nên dùng 'tô vít dẹt'. Từ này rất hiếm khi dùng cho người và có thể mang ý xúc phạm.

Examples

Please hand me the flathead screwdriver.

Làm ơn đưa cho tôi cái **tô vít dẹt**.

We caught a big flathead in the river.

Chúng tôi đã câu được một con **cá đầu dẹt** to ở sông.

This screw needs a flathead to loosen it.

Vít này cần dùng **tô vít dẹt** để nới lỏng.

Do you have a flathead in your toolbox?

Bạn có **tô vít dẹt** trong hộp dụng cụ không?

That old boat motor only works with a flathead screw.

Động cơ thuyền cũ đó chỉ dùng được với ốc **tô vít dẹt**.

I saw a huge flathead swimming near the dock last night.

Tối qua tôi thấy một con **cá đầu dẹt** rất to bơi gần bến tàu.