아무 단어나 입력하세요!

"flatbed" in Vietnamese

xe tải thùng phẳngxe tải sàn phẳng

Definition

Xe tải thùng phẳng là loại xe có mặt sàn bằng phẳng, không có thành hoặc mui, dùng để chở hàng lớn hoặc nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flatbed' thường chỉ dùng cho xe tải hoặc rơ-moóc lớn có sàn phẳng, không dùng cho xe nhỏ. Ngoài vận tải, từ này còn xuất hiện trong lĩnh vực máy in hoặc máy scan loại mặt phẳng.

Examples

The workers loaded the steel beams onto the flatbed.

Công nhân đã chất các dầm thép lên **xe tải thùng phẳng**.

A flatbed can carry very large items that won't fit in a regular truck.

**Xe tải thùng phẳng** có thể chở những hàng hóa rất lớn mà xe tải thường không chở vừa.

The company rented a flatbed to move heavy equipment.

Công ty đã thuê một **xe tải thùng phẳng** để chuyển máy móc nặng.

We had to use a flatbed because the load was too wide for a regular trailer.

Chúng tôi phải dùng **xe tải thùng phẳng** vì hàng quá rộng so với rơ-moóc thường.

Call the warehouse and ask if they have a flatbed available for the delivery.

Gọi kho hỏi xem có **xe tải thùng phẳng** nào sẵn sàng cho việc giao hàng không.

If it doesn’t fit on a flatbed, you’ll need special permits to move it down the highway.

Nếu không chở vừa **xe tải thùng phẳng**, bạn sẽ cần phải có giấy phép đặc biệt để di chuyển trên đường cao tốc.