아무 단어나 입력하세요!

"flashpoint" in Vietnamese

điểm bốc cháyđiểm bùng phát

Definition

Nhiệt độ mà một chất có thể bốc cháy. Cũng dùng để chỉ nơi hoặc thời điểm dễ xảy ra xung đột hay rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flashpoint' vừa là thuật ngữ hóa học, vừa là phép ẩn dụ cho các tình huống căng thẳng. Được dùng nhiều trong tin tức về xung đột hoặc chính trị. Đừng nhầm với 'boiling point' (điểm sôi hay lúc mất bình tĩnh).

Examples

Gasoline has a low flashpoint, so it catches fire easily.

Xăng có **điểm bốc cháy** thấp, nên dễ tự bốc cháy.

The city became a flashpoint for protests.

Thành phố trở thành **điểm bùng phát** của các cuộc biểu tình.

The flashpoint of alcohol is much lower than that of water.

**Điểm bốc cháy** của cồn thấp hơn nhiều so với nước.

That region has always been a political flashpoint.

Khu vực đó luôn là một **điểm bùng phát** chính trị.

Tensions reached a flashpoint after the announcement.

Căng thẳng đã đạt đến **điểm bùng phát** sau thông báo đó.

This could be the flashpoint that starts a bigger conflict.

Đây có thể là **điểm bùng phát** khiến xung đột lớn hơn nổ ra.