아무 단어나 입력하세요!

"flap" in Vietnamese

nắp (bao thư, túi)vạt (áo, ba lô)vỗ (cánh, tay)

Definition

'Flap' là phần mỏng, phẳng có thể nâng lên hạ xuống, như nắp phong bì hay cánh chim. Từ này cũng chỉ động tác vỗ cánh hoặc vỗ tay nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'flap' dùng cho nắp của túi, phong bì hay cánh chim, cũng có thể dùng cho tay. Không nhầm với 'slap' (tát). Các cụm như 'get in a flap' nghĩa là lo lắng hoang mang nhẹ.

Examples

The flap of the envelope was open.

Nắp **flap** của phong bì đang mở.

Birds flap their wings to fly.

Chim **vỗ** cánh để bay.

Please close the flap on your backpack.

Hãy đóng nắp **flap** trên balô của bạn.

Don't get in a flap about being late, it's fine.

Đừng **lo lắng** về việc đến muộn, không sao đâu.

She started to flap her hands excitedly.

Cô ấy bắt đầu **vỗ** tay hào hứng.

The pilot lowered the flaps before landing.

Phi công đã hạ **flap** trước khi hạ cánh.