"flammable" in Vietnamese
Definition
Một vật dễ bắt lửa và cháy nhanh khi gặp nhiệt độ cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cảnh báo an toàn; trong tiếng Anh, 'flammable' và 'inflammable' đều là dễ cháy, nhưng 'flammable' phổ biến hơn. Không dùng cho người. Thường gặp trong: 'flammable liquid', 'flammable materials'.
Examples
This chemical is very flammable.
Hóa chất này rất **dễ cháy**.
Keep flammable materials away from heat.
Giữ các vật liệu **dễ cháy** tránh xa nguồn nhiệt.
The sign says the paint is flammable.
Biển hiệu cho biết sơn này **dễ cháy**.
Don't smoke near flammable liquids like gasoline.
Đừng hút thuốc gần các chất lỏng **dễ cháy** như xăng.
Many household cleaners are actually flammable.
Nhiều chất tẩy rửa gia dụng thực ra **dễ cháy**.
Be careful—those old rags soaked in oil are highly flammable.
Cẩn thận—những giẻ lau cũ dính dầu này rất **dễ cháy**.