아무 단어나 입력하세요!

"flamenco" in Vietnamese

flamenco

Definition

Flamenco là một thể loại âm nhạc và vũ điệu đến từ miền nam Tây Ban Nha, nổi bật với những động tác biểu cảm, nhạc guitar và hát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flamenco' thường dùng như danh từ không đếm được khi nói về thể loại. Hay đi cùng với 'flamenco dance', 'flamenco music', 'flamenco performance'. Đừng nhầm với 'flamingo' (chim hồng hạc).

Examples

She loves to watch flamenco dancers on stage.

Cô ấy thích xem các vũ công **flamenco** trên sân khấu.

He is learning to play flamenco guitar.

Anh ấy đang học chơi guitar **flamenco**.

We watched a traditional flamenco show in Spain.

Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn **flamenco** truyền thống ở Tây Ban Nha.

The passion in flamenco music really moves people.

Sự đam mê trong âm nhạc **flamenco** thực sự làm rung động con người.

Have you ever tried a flamenco class? It’s a great workout!

Bạn đã từng thử lớp học **flamenco** chưa? Đó là một bài tập tuyệt vời!

Tourists flock to Seville for its famous flamenco festivals every year.

Khách du lịch kéo đến Seville mỗi năm để tham dự các lễ hội **flamenco** nổi tiếng.