"flaked" in Vietnamese
Definition
'Flaked' có nghĩa là một vật gì đó bong ra thành mảnh mỏng, hoặc trong tiếng lóng, ai đó huỷ hẹn hoặc không tham gia vào phút chót.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho vật liệu bị 'bong ra' như sơn, hoặc trong giao tiếp thân mật để nói ai đó 'thất hẹn' (He flaked on me). Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
The paint flaked off the wall.
Sơn trên tường đã **bong ra**.
He flaked during the group project and stopped helping.
Anh ấy đã **thất hứa** trong dự án nhóm và ngừng giúp đỡ.
She flaked on dinner again last night.
Cô ấy lại **thất hẹn** bữa tối tối qua.
I can't believe Sarah flaked on our plans at the last minute.
Tôi không thể tin được Sarah đã **thất hứa** vào phút chót.
My old phone's screen flaked off after dropping it.
Màn hình điện thoại cũ của tôi đã **bong ra** sau khi rơi.
He said he'd come, but of course he flaked like always.
Anh ấy nói sẽ đến, nhưng tất nhiên lại **thất hứa** như mọi khi.