아무 단어나 입력하세요!

"flake" in Vietnamese

mảnh vụnbông tuyếtngười thất thường (thông tục)

Definition

Một mảnh nhỏ và mỏng bị vỡ ra từ vật lớn hơn, như mảnh sơn bong ra hay bông tuyết. Trong văn nói, còn chỉ người hay thất hứa hoặc không đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong từ ghép như 'bông tuyết', 'ngũ cốc'. Khi chỉ người ('người flake'), là từ thân mật, mang ý chỉ trích nhẹ nhàng. Dùng làm động từ: 'flake off' nghĩa là bong ra từng mảng.

Examples

A flake of paint fell from the wall.

Một **mảnh vụn** sơn rơi từ tường xuống.

There was a snow flake on her hair.

Có một **bông tuyết** trên tóc cô ấy.

He likes to eat corn flakes for breakfast.

Anh ấy thích ăn **ngũ cốc** bắp vào bữa sáng.

Sorry, I'm being such a flake for canceling again.

Xin lỗi, mình lại trở thành một **người thất thường** khi hủy nữa rồi.

The pastry is so good—it's full of buttery flakes.

Bánh ngọt này thật ngon—đầy **mảnh vụn** bơ!

Don't count on him; he's a bit of a flake.

Đừng trông chờ vào anh ấy; anh ta là một **người thất thường** đấy.