아무 단어나 입력하세요!

"flagellation" in Vietnamese

sự đánh bằng roi

Definition

Sự đánh bằng roi là hành động dùng roi hoặc dây để đánh ai đó, thường nhằm trừng phạt hoặc thực hiện nghi lễ tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc y học. Nhấn mạnh đến hình phạt bằng roi thực sự, không dùng cho mọi hình phạt nói chung. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

During the Middle Ages, flagellation was sometimes used as punishment.

Thời Trung cổ, đôi khi **sự đánh bằng roi** được dùng như một hình phạt.

Some religious groups practiced flagellation as a ritual.

Một số nhóm tôn giáo thực hành **sự đánh bằng roi** như một nghi lễ.

The teacher explained the meaning of flagellation to the class.

Thầy giáo đã giải thích ý nghĩa của **sự đánh bằng roi** cho lớp học.

People once believed flagellation could cleanse the soul of sins.

Người ta từng tin rằng **sự đánh bằng roi** có thể thanh tẩy linh hồn khỏi tội lỗi.

The documentary featured images of self-flagellation during a festival.

Bộ phim tài liệu chiếu hình ảnh tự **đánh bằng roi** trong một lễ hội.

He joked that his workout felt like a kind of flagellation after leg day.

Anh ấy đùa rằng buổi tập sau ngày tập chân giống như một kiểu **sự đánh bằng roi**.