아무 단어나 입력하세요!

"flabbergasted" in Vietnamese

sững sờkinh ngạc tột độ

Definition

Rất bất ngờ hoặc sốc đến mức không nói nên lời, thường dùng khi một chuyện ngoài sức tưởng tượng xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, thiên về kể chuyện hoặc cảm xúc mạnh. 'sững sờ' hay dùng với các câu như 'Tôi đã sững sờ khi...'. Không dùng cho các bất ngờ nhỏ.

Examples

I was flabbergasted when I saw the exam results.

Tôi đã **sững sờ** khi nhìn thấy kết quả bài kiểm tra.

She looked flabbergasted at the big surprise.

Cô ấy trông **sững sờ** trước bất ngờ lớn đó.

We were all flabbergasted by the news.

Tất cả chúng tôi đều **sững sờ** trước tin đó.

He was absolutely flabbergasted to win the award.

Anh ấy hoàn toàn **sững sờ** khi giành được giải thưởng.

I was flabbergasted when I found out she could sing so well.

Tôi đã **sững sờ** khi biết cô ấy hát hay như vậy.

Honestly, I'm still flabbergasted by what happened yesterday.

Thật lòng, tôi vẫn còn **sững sờ** về chuyện đã xảy ra hôm qua.