아무 단어나 입력하세요!

"fjords" in Vietnamese

vịnh hẹp

Definition

Đây là những vịnh biển sâu và hẹp, hai bên là vách đá dựng đứng, thường có ở Na Uy do băng hà tạo ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'vịnh hẹp' thường dùng trong các chủ đề địa lý hoặc du lịch, đặc biệt để nói về phong cảnh Bắc Âu. Số ít là 'vịnh hẹp', số nhiều cũng là 'vịnh hẹp'.

Examples

Norway has many beautiful fjords.

Na Uy có rất nhiều **vịnh hẹp** tuyệt đẹp.

Tourists like to visit the fjords every year.

Khách du lịch thích ghé thăm các **vịnh hẹp** mỗi năm.

Some of the world's longest fjords are in Scandinavia.

Một số **vịnh hẹp** dài nhất thế giới nằm ở Scandinavia.

The cruise took us past breathtaking fjords and waterfalls.

Chuyến du thuyền đã đưa chúng tôi đi qua những **vịnh hẹp** và thác nước ngoạn mục.

Photographers travel from around the world to capture the unique light of the fjords.

Nhiếp ảnh gia từ khắp nơi trên thế giới đến để ghi lại ánh sáng độc đáo của các **vịnh hẹp**.

Did you know there are fjords outside of Norway too?

Bạn có biết cũng có **vịnh hẹp** ngoài Na Uy không?