아무 단어나 입력하세요!

"fixings" in Vietnamese

món kèmđồ ăn kèm

Definition

"Fixings" là những món ăn hoặc nguyên liệu bổ sung ăn kèm với món chính, nhất là các món như hamburger hoặc bữa ăn ngày lễ. Đôi khi cũng có nghĩa là các vật trang trí hay linh kiện cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, nhất là khi nói về thức ăn. 'With all the fixings' nghĩa là ăn kèm đủ mọi thứ. Hiếm khi dùng ngoài phạm vi đồ ăn; gần như luôn dùng ở dạng số nhiều.

Examples

The burger comes with all the fixings.

Bánh mì kẹp thịt đi kèm với đầy đủ các **món kèm**.

We served turkey and fixings for dinner.

Chúng tôi đã phục vụ gà tây và các **món kèm** cho bữa tối.

Do you want any fixings on your salad?

Bạn có muốn thêm **đồ ăn kèm** cho món salad không?

She made mashed potatoes and all the fixings for Thanksgiving.

Cô ấy đã làm khoai tây nghiền và tất cả các **món kèm** cho lễ Tạ ơn.

I love tacos with all the fixings, like cheese, lettuce, and salsa.

Tôi thích taco với đầy đủ các **món kèm** như phô mai, rau xà lách và sốt salsa.

Barbecue isn't complete without the fixings on the side.

Tiệc nướng sẽ không trọn vẹn nếu thiếu các **món kèm** bên cạnh.