아무 단어나 입력하세요!

"fixer" in Vietnamese

fixerngười dàn xếp (nghĩa bóng)

Definition

Người chuyên giúp sắp xếp mọi việc, thường bằng cách giải quyết vấn đề hoặc dùng các mối quan hệ, đôi khi không chính thống hoặc mờ ám.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, không chính thức; không dùng cho 'thợ sửa chữa'. Hay gặp trong lĩnh vực báo chí và chính trị.

Examples

The journalist hired a fixer to help with interviews in a foreign country.

Nhà báo đã thuê một **fixer** để hỗ trợ phỏng vấn ở nước ngoài.

The politician trusted his fixer to make problems disappear.

Chính trị gia tin tưởng **fixer** của mình để giải quyết hết mọi rắc rối.

She is known as the office fixer because she always solves problems quickly.

Cô ấy được biết đến như **fixer** của văn phòng vì luôn giải quyết vấn đề nhanh chóng.

We can't get the permit on our own—let's call the fixer.

Chúng ta không thể tự xin giấy phép—gọi **fixer** thôi.

He’s a real fixer—if you need something done quietly, he’s your guy.

Anh ta đúng là một **fixer**—nếu bạn muốn làm gì kín đáo, anh ấy là người phù hợp.

Our local fixer managed to get us access where no one else could.

**Fixer** địa phương của chúng tôi đã đưa chúng tôi vào nơi mà không ai khác có thể tiếp cận.