아무 단어나 입력하세요!

"fixed up" in Vietnamese

sửa sangdọn dẹpmai mối

Definition

'Fixed up' có nghĩa là đã sửa chữa, dọn dẹp hoặc làm cho tốt hơn. Ngoài ra, còn có nghĩa là làm mai mối cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng, dùng cho đồ vật, nơi chốn hoặc khi nói mai mối ('fix someone up with someone' là mai mối cho ai đó). Khi nói về sửa chữa, thường dùng cho vật dụng, nhà cửa hoặc diện mạo.

Examples

We fixed up the old car and sold it.

Chúng tôi đã **sửa sang** chiếc xe cũ rồi bán đi.

She fixed up her room before her friends arrived.

Cô ấy đã **dọn dẹp** phòng trước khi bạn bè đến.

He was fixed up with a job by his uncle.

Anh ấy được chú **giới thiệu việc làm** cho.

She fixed me up with her cousin, and we went on a date.

Cô ấy đã **mai mối** tôi với em họ của cô ấy và chúng tôi đã đi hẹn hò.

We fixed up the place just in time for the party.

Chúng tôi đã **dọn dẹp** nơi đó kịp lúc cho buổi tiệc.

I'm getting fixed up for the interview, so I'll call you later.

Tôi đang **chỉnh trang lại** để phỏng vấn, lát nữa sẽ gọi lại cho bạn.