아무 단어나 입력하세요!

"fix with" in Vietnamese

sửa bằng

Definition

Sửa hoặc giải quyết vấn đề bằng một dụng cụ, vật liệu hoặc phương pháp cụ thể; thường dùng để nói thứ gì dùng để sửa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fix with' luôn đi sau bằng công cụ hoặc vật liệu đã dùng, ví dụ 'fix with glue'. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập, nói về việc sửa chữa vật thể hoặc cách giải quyết vấn đề. Không nhầm với 'fix by', dùng cho phương pháp.

Examples

We can fix with tape if we don't have glue.

Nếu không có keo, chúng ta có thể **sửa bằng** băng dính.

He tried to fix with a screwdriver, but it didn't work.

Anh ấy đã thử **sửa bằng** tua vít nhưng không được.

The chair was broken, so she decided to fix with some nails.

Cái ghế bị hỏng nên cô ấy quyết định **sửa bằng** vài cái đinh.

You can't just fix with duct tape every time something breaks!

Bạn không thể cứ **sửa bằng** băng dính mỗi khi có thứ gì hỏng đâu!

How did you fix with so little material? That's impressive!

Làm sao bạn có thể **sửa bằng** ít vật liệu như vậy được? Thật ấn tượng!

If you ever need to fix with something random, just ask me—I always have supplies.

Nếu bạn cần **sửa bằng** thứ gì lạ lẫm, cứ hỏi tôi nhé—tôi luôn có đủ đồ dùng.