아무 단어나 입력하세요!

"fix for" in Vietnamese

biện pháp chocách khắc phục cho

Definition

'fix for' nghĩa là một giải pháp hoặc cách để khắc phục một vấn đề cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'fix for' là cách nói không trang trọng, thường dùng cho giải pháp thực tế hoặc tạm thời, đặc biệt với lỗi máy tính, phần mềm hoặc rắc rối thường ngày. Hiếm dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

We need to find a fix for this broken chair.

Chúng ta cần tìm **biện pháp cho** cái ghế bị hỏng này.

The company released a fix for the software bug.

Công ty đã phát hành **cách khắc phục cho** lỗi phần mềm.

Is there a fix for this leaking tap?

Có **cách khắc phục cho** cái vòi nước bị rò này không?

He came up with a quick fix for the Wi-Fi problem.

Anh ấy đã nghĩ ra **cách khắc phục cho** vấn đề Wi-Fi rất nhanh.

There's no easy fix for this situation, unfortunately.

Thật tiếc là không có **cách khắc phục đơn giản cho** tình huống này.

Do you know a fix for getting stains out of white shirts?

Bạn có biết **cách khắc phục cho** việc tẩy vết bẩn khỏi áo sơ mi trắng không?