아무 단어나 입력하세요!

"fiver" in Vietnamese

tờ năm đôtờ năm bảng

Definition

Từ lóng chỉ tờ tiền giấy mệnh giá năm đơn vị, như 5 đô la hoặc 5 bảng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu ở Anh cho tờ 5 bảng, đôi khi cho tờ 5 đô ở Mỹ. Rất thân mật, dùng trong nói chuyện. Không dùng cho tiền xu.

Examples

Can you lend me a fiver?

Bạn có thể cho tôi mượn một **tờ năm đô** không?

I found a fiver on the street.

Tôi nhặt được một **tờ năm đô** trên đường.

He gave the waiter a fiver as a tip.

Anh ấy cho phục vụ một **tờ năm đô** làm tiền tip.

Do you have a fiver on you? I left my wallet at home.

Bạn có **tờ năm đô** không? Tôi để ví ở nhà rồi.

My last fiver just disappeared!

**Tờ năm đô** cuối cùng của tôi biến mất rồi!

I'll give you a fiver if you help me move tomorrow.

Tôi sẽ cho bạn một **tờ năm đô** nếu bạn giúp tôi chuyển nhà ngày mai.