"fit out" in Vietnamese
Definition
Cung cấp đầy đủ thiết bị, đồ đạc hoặc vật dụng cần thiết cho một nơi, phương tiện hoặc người nào đó để phục vụ mục đích cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'fit out' thường dùng trong tiếng Anh Anh, không dùng cho quần áo. Hay đi với 'with', và có thể dùng như danh từ 'fit-out' chỉ quá trình trang bị.
Examples
They will fit out the new office with modern furniture.
Họ sẽ **trang bị** văn phòng mới bằng nội thất hiện đại.
The team helped fit out the boat before the race.
Cả đội đã giúp **trang bị** chiếc thuyền trước cuộc đua.
We need to fit out the classroom with new computers.
Chúng tôi cần **trang bị** phòng học bằng máy tính mới.
It took weeks to fit out the store before opening day.
Mất hàng tuần để **trang bị** cửa hàng trước ngày khai trương.
We hired a company to fit out our new kitchen.
Chúng tôi đã thuê một công ty để **trang bị** bếp mới.
Their van is fitted out with everything they need for camping.
Chiếc xe của họ đã được **trang bị** đầy đủ cho việc cắm trại.