아무 단어나 입력하세요!

"fissure" in Vietnamese

vết nứtkhe nứt

Definition

Một đường nứt hoặc khe nhỏ kéo dài trên bề mặt, thường thấy ở đá, đất hoặc mô cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'vết nứt' hay 'khe nứt' cho hiện tượng khoa học, y học và địa chất. Các cụm như 'anal fissure' (nứt hậu môn) hay 'fissure đá' (khe nứt đá) được dùng nhiều. Đối với vết nứt nhỏ trên vật dụng thường dùng từ khác như 'vết nứt nhỏ'.

Examples

A deep fissure formed in the ice after the storm.

Sau cơn bão, một **vết nứt** sâu xuất hiện trên lớp băng.

The doctor noticed a small fissure in the patient's skin.

Bác sĩ phát hiện một **vết nứt** nhỏ trên da bệnh nhân.

Plants grew out of every fissure in the old wall.

Cây mọc lên từ mọi **khe nứt** trên bức tường cũ.

The earthquake left a huge fissure running across the field.

Trận động đất để lại một **khe nứt** lớn chạy ngang cánh đồng.

There's a small fissure in the rock where water drips through.

Có một **khe nứt** nhỏ trên phiến đá, nơi nước nhỏ giọt qua.

After hours of hiking, his feet developed a painful fissure.

Sau nhiều giờ leo núi, bàn chân anh ấy xuất hiện một **vết nứt** đau đớn.