"fission" in Vietnamese
Definition
Phân hạch là quá trình khi một vật thể, đặc biệt là hạt nhân nguyên tử, tách ra thành hai hoặc nhiều phần nhỏ hơn để giải phóng năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là vật lý và năng lượng hạt nhân. Thường gặp trong cụm từ 'nuclear fission'. Không nên nhầm với 'fusion' (phản ứng tổng hợp).
Examples
Nuclear power plants use fission to produce electricity.
Các nhà máy điện hạt nhân sử dụng **phân hạch** để tạo ra điện.
The process of fission can release a lot of energy.
Quá trình **phân hạch** có thể giải phóng rất nhiều năng lượng.
Scientists study fission to understand atomic reactions.
Các nhà khoa học nghiên cứu **phân hạch** để hiểu các phản ứng nguyên tử.
When uranium atoms go through fission, they split and cause a chain reaction.
Khi các nguyên tử uranium trải qua **phân hạch**, chúng tách ra và gây ra phản ứng dây chuyền.
The energy from fission is what powers nuclear submarines.
Năng lượng từ **phân hạch** là thứ cung cấp cho tàu ngầm hạt nhân.
There's a big difference between fission and fusion—people often mix them up.
Có sự khác biệt lớn giữa **phân hạch** và fusion—nhiều người hay nhầm lẫn chúng.