아무 단어나 입력하세요!

"fishman" in Vietnamese

người cá

Definition

Người cá là nhân vật hoặc sinh vật tưởng tượng, nửa người nửa cá, thường xuất hiện trong truyện kỳ ảo, truyện tranh hoặc trò chơi điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người cá' chủ yếu xuất hiện trong văn học kỳ ảo hoặc game; không dùng chỉ người đánh cá ('ngư dân').

Examples

The story was about a fishman living in the lake.

Câu chuyện kể về một **người cá** sống trong hồ.

In the comic, the villain was a powerful fishman.

Trong truyện tranh, kẻ phản diện là một **người cá** mạnh mẽ.

The video game lets you play as a fishman with special water abilities.

Trò chơi điện tử cho phép bạn hóa thân thành một **người cá** với khả năng đặc biệt dưới nước.

Some legends say fishmen guard the treasures at the bottom of the sea.

Một số truyền thuyết kể rằng **người cá** canh giữ kho báu dưới đáy biển.

I dressed as a fishman for the costume party last year.

Năm ngoái tôi hóa trang thành **người cá** cho tiệc hóa trang.

I’ve never seen a fishman in a story that wasn’t mysterious.

Tôi chưa từng thấy **người cá** nào trong câu chuyện mà không bí ẩn.