아무 단어나 입력하세요!

"fishery" in Vietnamese

ngư trườngcơ sở nuôi cángành thủy sản

Definition

Ngư trường hoặc cơ sở nuôi cá là nơi nuôi hoặc đánh bắt cá làm thực phẩm. Từ này cũng dùng để chỉ ngành nghề liên quan đến đánh bắt hoặc nuôi cá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngư trường' và 'ngành thủy sản' dùng trong môi trường công việc, nghiên cứu hoặc ngành nghề, không dành cho đi câu giải trí. Thường gặp trong cụm như 'ngư trường thương mại', 'bảo tồn ngư trường'.

Examples

The local fishery provides jobs for many people.

**Ngư trường** địa phương tạo việc làm cho nhiều người.

My uncle works at a fishery near the river.

Chú tôi làm việc tại một **cơ sở nuôi cá** gần sông.

The government protects the fishery to save fish populations.

Chính phủ bảo vệ **ngư trường** để duy trì số lượng cá.

After years of overfishing, the fishery was almost empty.

Sau nhiều năm bị đánh bắt quá mức, **ngư trường** gần như cạn kiệt.

Scientists are studying how climate change affects the fishery.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu khí hậu thay đổi ảnh hưởng đến **ngư trường** như thế nào.

We visited a fishery where fresh salmon is raised and sold.

Chúng tôi đã đến thăm một **cơ sở nuôi cá** nơi nuôi và bán cá hồi tươi.