아무 단어나 입력하세요!

"fishbone" in Indonesian

xương cásơ đồ xương cá

Definition

Phần xương nhỏ, cứng bên trong con cá. Cũng có nghĩa là sơ đồ xương cá dùng trong phân tích.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu chỉ xương nhỏ trong cá. Trong kinh doanh/giải quyết vấn đề, còn dùng cho 'sơ đồ xương cá'. 'Fishbone' là danh từ đếm được.

Examples

There is a fishbone in my soup.

Có một **xương cá** trong món súp của tôi.

Be careful not to swallow a fishbone.

Cẩn thận đừng nuốt phải **xương cá**.

She found a fishbone in her lunch.

Cô ấy phát hiện một **xương cá** trong bữa trưa của mình.

Ouch! A fishbone got stuck in my throat.

A! Một **xương cá** bị mắc kẹt trong cổ họng tôi.

Have you seen the fishbone diagram for the project?

Bạn đã thấy **sơ đồ xương cá** cho dự án chưa?

The grilled fish was delicious, but it had so many fishbones.

Cá nướng rất ngon, nhưng có quá nhiều **xương cá**.