"fish for" in Vietnamese
Definition
Muốn lấy thông tin, lời khen hoặc câu trả lời từ ai đó bằng cách nói bóng gió hoặc hỏi khéo léo, không trực tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
'fish for' là lối nói thân mật, thường đi kèm 'compliments', 'information', 'answers'. Gợi ý người nói không muốn hỏi thẳng, thường nhằm tránh sự khó xử hoặc thao túng.
Examples
He always fishes for compliments about his cooking.
Anh ấy luôn **gợi ý để được khen** về việc nấu ăn của mình.
She tried to fish for information about the new project.
Cô ấy đã **gợi ý để lấy thông tin** về dự án mới.
Don’t fish for answers during the test.
Đừng **dò hỏi đáp án** trong lúc kiểm tra.
Are you fishing for sympathy after that tough week?
Sau một tuần vất vả như vậy, bạn đang **gợi ý để được cảm thông** à?
He kept fishing for hints about his birthday gift, but no one told him anything.
Anh ấy liên tục **dò hỏi về quà sinh nhật**, nhưng không ai nói gì cả.
Stop fishing for praise and just do your job.
Đừng **gợi ý để nhận lời khen** nữa, làm việc đi.