아무 단어나 입력하세요!

"firth" in Vietnamese

vịnh hẹp (ở Scotland)

Definition

Vịnh hẹp là dải nước biển hoặc nước dài và hẹp ăn sâu vào đất liền, thường gặp ở Scotland, giống cửa sông lớn hoặc vịnh nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng nhắc tới các địa danh ven biển ở Scotland như 'Firth of Forth', không dùng cho mọi loại cửa sông mà chỉ đặc trưng cho vùng này. Hay xuất hiện trong tên địa điểm.

Examples

The river flows into the firth near the city.

Con sông chảy vào **vịnh hẹp** gần thành phố.

Many birds live around the firth.

Nhiều loài chim sống quanh **vịnh hẹp**.

The firth is wide and calm.

**Vịnh hẹp** này rộng và yên tĩnh.

We spent the afternoon sailing across the firth.

Chúng tôi đã chèo thuyền qua **vịnh hẹp** suốt buổi chiều.

His hometown sits on the edge of a beautiful Scottish firth.

Quê anh ấy nằm bên cạnh một **vịnh hẹp** đẹp ở Scotland.

You can't visit Scotland without seeing at least one firth.

Bạn không thể đến Scotland mà không nhìn thấy ít nhất một **vịnh hẹp**.