"firsts" in Vietnamese
Definition
'Những lần đầu tiên' là những sự kiện, trải nghiệm hoặc thành tựu diễn ra lần đầu trong cuộc đời một người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều cho những trải nghiệm cảm xúc đáng nhớ, như 'những lần đầu của tuổi thơ'. Không dùng để nói thứ hạng (dùng 'hạng nhất' cho trường hợp này).
Examples
She kept a diary of all her firsts at school.
Cô ấy ghi nhật ký về tất cả những **lần đầu tiên** của mình ở trường.
Babies have many firsts, like first steps or first words.
Trẻ em có rất nhiều **lần đầu tiên**, như bước đi đầu tiên hoặc nói từ đầu tiên.
Traveling abroad was one of his biggest firsts.
Đi du lịch nước ngoài là một trong những **lần đầu tiên** lớn nhất của anh ấy.
Do you remember the firsts from your childhood?
Bạn có nhớ những **lần đầu tiên** thời thơ ấu không?
Those awkward firsts in a new relationship can be both exciting and scary.
Những **lần đầu tiên** lúng túng trong mối quan hệ mới vừa thú vị vừa hồi hộp.
We laughed about our firsts over dinner last night.
Tối qua, chúng tôi đã cười đùa về những **lần đầu tiên** của mình trong bữa tối.