아무 단어나 입력하세요!

"first thing" in Vietnamese

đầu tiênviệc đầu tiên

Definition

Một thành ngữ thông dụng chỉ việc làm điều gì đó trước tiên trong ngày hoặc ưu tiên làm trước khi làm các việc khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn nói, đặc biệt với cụm 'first thing in the morning'. Ý chỉ thứ tự làm việc, không phải thời gian chính xác.

Examples

I drink water first thing every morning.

Tôi uống nước **đầu tiên** mỗi sáng.

Call me first thing tomorrow.

Gọi cho tôi **đầu tiên** vào ngày mai nhé.

She checks her email first thing at work.

Cô ấy kiểm tra email **đầu tiên** khi tới cơ quan.

I'll send you the documents first thing in the morning.

Tôi sẽ gửi tài liệu cho bạn **đầu tiên** vào buổi sáng.

Let’s grab coffee first thing when we get there.

Tới nơi, chúng ta hãy uống cà phê **đầu tiên** nhé.

He finishes his hardest task first thing to get it out of the way.

Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ khó nhất **đầu tiên** để đỡ bận về sau.